máy làm lạnh nước Orion

Kobelco Compressors Việt Nam phân phối trực tiếp dòng máy làm lạnh nước Orion của hãng Orion Japan

 ModelRKE750A1-V-G1RKE1500B1-V-G1RKE2200B1-V-G1RKE1500B1-VW-G1RKE2200B1-VW-G1
RKE750A1-V-G2 (w/bánh xe)RKE1500B1-V-G2 (w/bánh xe)RKE2200B1-V-G2 (w/bánh xe)RKE1500B1-VW-G2 (w/bánh xe)RKE1500B1-VW-G2 (w/bánh xe)
Thông sô kỹ thuậtCông suất lạnhNhiệt độ phòng. 32°C, Nhiệt độ cài đặt. 20°C 1kW2.75.38.7610.4
Nhiệt độ phòng. 25°C, Nhiệt độ cài đặt. 20°CkW2.95.89.5(Nhiệt độ nước làm mát: 20 °C)(Nhiệt độ nước làm mát: 20 °C
Dải nhiệt độ cài đặt°C–5 ~ 432 ~ 43
Nhiệt độ hoạt động°C5 ~ 355 ~ 35
(Nhiệt độ chất lỏng)
Điều khiển chính xác (4)°C± 0.1°C (Điều kiện tải ổn định, nhiệt độ môi trường và nguồn điện không đổi)± 0.1 (Điều kiện tải ổn định, nhiệt độ môi trường và nguồn điện không đổi)
± 0.5°C (khi tải liên lục trong khoảng ± 10%)± 0.5 (khi tải liên lục trong khoảng ± 10%)
Minimum operatingL/min10 (head: 20/30m)12/21 (head: 50m)28/43 (head: 50m)12/21 (head: 50m)28/43 (head: 50m)
circulation rate (50/60Hz)
Thông số nguồn điệnNguồn điện (2)V (Hz)Three phase 200 ± 10% (50/60) , 220 ± 10% (60)Three phase 200 ± 10% (50/60) , 220 ± 10% (60)
Điện năng tiêu thụ (1)kW1.2/1.3 1.32.3/2.4 2.44.6/4.7 4.71.7/1.8 1.83.5/3.7 3.7
Dòng điện (1)A4.5,5.3 4.78.7/9.0 9.016/17 176.5,7.1 6.614/14 14
Công suất điện (3)kVA2.14.26.535.5
CB điệnA10 (có kèm bộ gia nhiệt: 15)15 (có kèm bộ gia nhiệt: 20)30 615 (có kèm bộ gia nhiệt: 20)30 6
Độ nhạy dòng 30mA High-speedĐộ nhạy dòng 30mA High-speedĐộ nhạy dòng: 30mA High-speed
Phương pháp điều khiểnĐiểu khiển tốc độ lốc nénĐiểu khiển tốc độ lốc nén
Chi tiết thông số kỹ thuậtLốc nénLoạiLoại quay kín hoàn toàn(điều khiển biến tần)Loại quay kín hoàn toàn(điều khiển biến tần)
OutputkW0.71.70.71.7
Bình ngưngFin and tube forced air coolingDouble pipe water cooling
Giàn trao đổi nhiệtLoạiGiàn trao đổi nhiệt loại tấmGiàn trao đổi nhiệt loại tấm
Vật liệuSUS316  (hàn: Đồng)SUS316  (hàn: Đồng)
BơmLoạiKiểu tầngKiểu tầng
OutputkW0.250.40.750.40.75
Thể tích bình chứa nướcL~15~ 20~15~20
Môi chất lạnhR-410AR-410A
CE MarketingBuilt to Order--------------Built To Order--------------
Kích thướcmmG1 : 840 × 688 × 400G1 : 879 × 850 × 400G1 : 993 × 970 × 530G1 : 879 × 850 × 400G1 : 993 × 970 × 530
(H × D × W)G2 : 927 × 688 × 400G2 : 966 × 850 × 400G2 : 1080 × 970 × 530G2 : 966 × 850 × 400G2 : 1080 × 970 × 530
Khối lượng (khối lượng khô)kgG1 : 68G1 : 96G1 : 135G1 : 95G1 : 135
G2 : 73G2 : 100G2 : 140G2 : 98G2 : 140
Độ ồn (5)dB55/5756/6062/645559/6